| STT | Họ và Tên | Nghề Nghiệp | Địa chỉ |
| 2787. | Trần Thăng Long | Kỹ sư Xây dựng | Bắc Ninh |
| 2788. | Vũ Quỳnh Liên | Nhân viên Ngân hàng | Hà Nội |
| 2789. | Trần Quang Ninh | Giảng viên Đại học | TP HCM |
| 2790. | Nguyễn Văn Khánh | Nông dân | Văn Giang - Hưng Yên |
| 2791. | Nguyễn Hữu Phước | Nông dân | Văn Giang - Hưng Yên |
| 2792. | Phạm Thị Cách | Nông dân | Văn Giang - Hưng Yên |
| 2793. | Chu Thị Thêm | Nông dân | Văn Giang - Hưng Yên |
| 2794. | Trương Phước Lai | Tiến sỹ Hoá học | Pháp |
| 2795. | Lý Thế Vọng | Dịch thuật | Hà Nội |
| 2796. | Trần Đình Bé | Kỹ sư Cơ khí | Quảng Ngãi |
| 2797. | Dương Thanh Hà | Kỹ sư Xây dựng | Đồng Nai |
| 2798. | Trần Tấn Cung | Kỹ sư | Đức |
| 2799. | Huang Ying Jun | Kỹ sư Điện kỹ thuật | Cambodia |
| 2800. | Nga Lê | Bác sĩ | Úc |
| 2801. | Đinh Ngọc Hưng | Hưu trí | Hà Nội |
| 2802. | Nguyễn Triệu Ðồng | Giảng viên Đại học về hưu | Pháp |
| 2803. | Lê Đình Tín | Kinh doanh | TP HCM |
| 2804. | Trần Quang An | Dược sĩ | Bình Thuận |
| 2805. | Trương Thị Thoa | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2806. | Phan Kim Phương | Thạc sĩ, Bác sĩ | TP HCM |
| 2807. | Mai Thao | Cư dân | Mỹ |
| 2808. | Loan Nguyen | Cư dân | Mỹ |
| 2809. | Bùi Phi Hùng | Nhân viên | Hà Nội |
| 2810. | Đàm Minh | Cựu chiến binh | Hải Phòng |
| 2811. | Nguyễn Chính Kết | Phóng viên TTTH | Mỹ |
| 2812. | Đỗ Kim Chi | Officer Scanner | Úc |
| 2813. | Vũ Lan Anh | Họa sĩ | TP HCM |
| 2814. | Vũ Thành Hiếu | Doanh nhân | TP HCM |
| 2815. | Đạt Nguyễn | Thạc sĩ CNTT | Úc |
| 2816. | Trịnh Quốc Việt | CNTT | Hà Nội |
| 2817. | Phạm Văn Tùng | Kỹ sư Xây dựng | Hà Nội |
| 2818. | Phạm Thành Trung | Kỹ sư Cơ khí | Thái Nguyên |
| 2819. | Harry Hoang | | Mỹ |
| 2820. | Nhữ Xuân Thạo | Cán bộ hưu trí | Vũng Tàu |
| 2821. | Trần Thanh Vân | Mục sư | Mỹ |
| 2822. | Lê Phước Long | Kinh doanh | Quảng Trị |
| 2823. | Phạm Văn Khoa | Kỹ sư Thiết kế | Hà Nội |
| 2824. | Phạm Hoài Đức | TS Sinh học | Hà Nội |
| 2825. | Nguyễn Đức Nam | Sinh viên Du học | Hàn Quốc |
| 2826. | Đào Hà Anh | Sinh viên Du học | Hàn Quốc |
| 2827. | Pham Quang Hoa | Bác sĩ | Lâm Đồng |
| 2828. | Nguyễn Văn Sĩ | Hành nghề tự do | Lâm Đồng |
| 2829. | Trần Tiễn Cao Đăng | Tự do | Hà Nội |
| 2830. | Nguyễn Bá Dũng | Công dân | Hà Nội |
| 2831. | Hàn Quang Vinh | Kỹ sư Tin học | Hà Nội |
| 2832. | Nguyễn Hoàng Văn | Nhà văn | Úc |
| 2833. | Nguyễn Đức Minh | Sinh viên | Hà Nội |
| 2834. | Nghiêm Sĩ Cường | Kinh doanh | Hà Nội |
| 2835. | Bac Tran | Công dân | Mỹ |
| 2836. | Dang Anh Tuan | Kỹ sư | Mỹ |
| 2837. | Hoang Bich Mai | Công dân | Canada |
| 2838. | Nguyễn Văn Thắng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2839. | Trần Ngọc Thành | Kỹ sư | Ba-lan |
| 2840. | Nguyễn Đình Dũng | Công dân | CH Séc |
| 2841. | Tran Hue | Bác sĩ Nhi khoa | Đức |
| 2842. | Nguyễn Ngọc Phương | Kỹ sư Hóa chất | Mỹ |
| 2843. | Caubay Thiem | Kỹ sư Dân dụng | Mỹ |
| 2844. | Lan Pham | Chuyên viên Kế toán | Mỹ |
| 2845. | Lữ Thứ | Công dân | Mỹ |
| 2846. | Bùi Thảo Nguyên | Giảng viên Đại học | Nha Trang |
| 2847. | Đào Việt Dũng | Tự do | Hà Nội |
| 2848. | Dao Cat Tien | Tự do | Hà Nội |
| 2849. | DINH-DEBOUNY Hưu-Tung | Kỹ sư | Bỉ |
| 2850. | Lê Viết Quân | Nhà Báo | TP HCM |
| 2851. | Bùi Tín | Nhà báo tự do | Pháp |
| 2852. | Trương Vĩnh Phúc | Cựu chiến binh | Hà Nội |
| 2853. | Nguyễn Hữu Viễn | Tiến sĩ Toán học | Ba-lan |
| 2854. | Phạm Q. Bình | Điện toán | Mỹ |
| 2855. | Bùi Trần Minh Dũng | Nông dân | Bến Tre |
| 2856. | Trần Hữu Hiếu | Kinh doanh | TP HCM |
| 2857. | Sở Tuệ Dung | Công nhân | Hà Nội |
| 2858. | Mike Tran | Sinh viên | Mỹ |
| 2859. | Huy Tran | Công dân | Mỹ |
| 2860. | Phan Antoinette | Kinh doanh | Pháp |
| 2861. | Phạm Anh Tuấn | Tiến sĩ | Hà Nội |
| 2862. | Ngô Đức Thuận | Công dân | TP HCM |
| 2863. | Nguyễn Hà Luân | Luật sư | Hà Nội |
| 2864. | Tạ Dzu | Công dân | Mỹ |
| 2865. | Nguyễn Hữu Dõng | Công dân | Đức |
| 2866. | Lã Quang Trung | Nhân viên Phát triển Cộng đồng | Hà Nội |
| 2867. | Nguyễn Thành Công | Kỹ sư | Hàn Quốc |
| 2868. | Nguyễn Thục Quyên | Nha sĩ | Đức |
| 2869. | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | Công dân | Nha Trang |
| 2870. | Nguyễn Xuân Tiến | Kỹ sư Hóa học | Thụy Sĩ |
| 2871. | Nguyễn Quốc Cường | Sinh viên | Mỹ |
| 2872. | Nguyễn Kim Hồng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2873. | Nguyễn Thiên Công | Kỹ sư Cơ khí | Đức |
| 2874. | Võ Phương Nam | Kỹ sư Điện | TP HCM |
| 2875. | Đinh Quang Minh | Cử nhân Kinh tế | Hà Nội |
| 2876. | Trương Phát Khuê | Công dân | Đăk Lăk |
| 2877. | Ngô Quốc Việt | Kỹ sư Xây dựng | Hà Nội |
| 2878. | Đỗ Quang Tăng | Công dân | Hà Nội |
| 2879. | Bùi Đức Dũng | Cử nhân Luật, Thwong binh | Hà Nội |
| 2880. | Lê Văn Hiệp | Kỹ sư Cơ khí | Nhật Bản |
| 2881. | Pham Thi Rinh | Hưu trí | TP HCM |
| 2882. | Helen Nguyễn | Công dân | New Zeland |
| 2883. | Trần Ngọc Sơn | Giáo viên Tiểu học | Phú Thọ |
| 2884. | Nguyễn Vinh Sơn | Đạo diễn Điện ảnh | TP HCM |
| 2885. | Nguyễn Duy Dương | Kỹ sư Tin học | TP HCM |
| 2886. | Le Nguyen-Thinh | Giảng viên, Nghiên cứu | Đức |
| 2887. | Pham Mai Ly | Nội trợ | Thụy Điển |
| 2888. | Phạm Hữu Nghệ | Thương binh | TP HCM |
| 2889. | Lương Linh Hoạt | Cựu Chiến binh | TP HCM |
| 2890. | Lưu Anh Tuấn | Công nhân | Ba-lan |
| 2891. | Đinh Thi Thu Huyền | Tự do | Hà Nội |
| 2892. | Nguyễn Tường Tâm | Nhà báo tự do | Mỹ |
| 2893. | Nguyễn Thanh Tuấn | Công nhân | Long An |
| 2894. | Vũ Ngọc Sơn | Kế toán viên | Hà Nội |
| 2895. | Trinh Hong Trang | Giáo viên nghỉ hưu | Hà Nội |
| 2896. | Nguyễn Quốc Khánh | Kỹ sư Điện | Đức |
| 2897. | Trần Hưng Thinh | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2898. | Nguyễn Văn Việt | Cán bộ hưu trí | TP HCM |
| 2899. | Đặng Quyết Tiến | Giảng viên Đại học | Thái Nguyên |
| 2900. | Trần Quốc Hải | Tiến sĩ, hưu trí | Hà Nội |
| 2901. | Hoàng Văn Nam | Giáo viên | Phú Thọ |
| 2902. | Lê Hải Bằng | Kỹ sư | Hà Nội |
| 2903. | Anh Thư | Kiểm toán viên | Hà Nội |
| 2904. | Hải Triều | Bác sĩ | Hà Nội |
| 2905. | Trần Thân | Giáo viên | Hà Nội |
| 2906. | Trần Văn Ngọc | Giáo viên Tiếng Pháp | Hà Nội |
| 2907. | Trần Thị Hồng Lợt | Kế toán viên | TP HCM |
| 2908. | Nguyễn Hoàng Giang | Nông dân | Cần Thơ |
| 2909. | Phạm Hùng | Hưu trí | Canada |
| 2910. | Ngô Điều | Cưụ Sĩ quan QĐND VN | Hà Nội |
| 2911. | Nguyễn Đức Hùng | Kỹ sư Cơ điện | Hà Nội |
| 2912. | Trần Lê Văn | Công dân | TP HCM |
| 2913. | Nguyễn Đạt | Kỹ sư Hóa | Mỹ |
| 2914. | Dư Tôn Hoàng Long | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| 2915. | Bùi Việt Tú | Công nhân viên | Yên Bái |
| 2916. | Nguyễn Khánh Trung | Công dân | Pháp |
| 2917. | Trần Thị Phương Mai | Kỹ sư | Đức |
| 2918. | Nguyễn Hữu Phước | Sinh viên Kiến trùc | Đà Nẵng |
| 2919. | Tommy Văn Nguyễn | Hưu trí | Mỹ |
| 2920. | Dương Sanh | Công dân | Khánh Hòa |
| 2921. | Lê Văn Thịnh | Giáo viên | Phú Yên |
| 2922. | Đỗ Ngọc Oanh | Doanh nhân | TP HCM |
| 2923. | Vũ Duy Hùng | Kỹ sư Cơ khí | TP HCM |
| 2924. | Ngô Văn Hòa | Giáo viên | Đà Nẵng |
| 2925. | Lê Quốc Hùng | Kỹ sư Xây dựng | Đà Nẵng |
| 2926. | Kim Ngọc Cương | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2927. | Ngô Ngọc Trai | Công dân | Hà Nội |
| 2928. | Bùi Văn Long | Hưu trí | Mỹ |
| 2929. | Nguyễn Thế Hải | Cán bộ hưu trí | Hà Nội |
| 2930. | Trần Quang Ngọc | Chuyên viên Nghiên cứu ĐH Harvard | Mỹ |
| 2931. | Quyet Nguyen | Sr Operator | Mỹ |
| 2932. | Nguyễn Đình Khuyến | Họa sĩ | Hà Nội |
| 2933. | Huỳnh Ngọc Chênh | Nhà Báo | |
| 2934. | Hoàng Xuân Huấn | PGS Tiến sĩ, Giảng viên ĐH | Hà Nội |
| 2935. | Trần Tuấn Dũng | Hưu trí | Canada |
| 2936. | Nguyễn Vĩnh Nguyên | Kỹ sư, Cựu chiến binh | Hà Nội |
| 2937. | Hoàng Giang | Kỹ sư | Hải Phòng |
| 2938. | Hung Tran | Desktop/Network Admin | Mỹ |
| 2939. | Thi Vũ | Thi sĩ | Pháp |
| 2940. | Johnny Hoàng | Trafic Controler | Úc |
| 2941. | Nguyễn Thế Quang | Giáo viên Trung học | Mỹ |
| 2942. | Vũ Thế Cường | Tiến sĩ, Kỹ sư Cơ khí | Đức |
| 2943. | Trần Quang Ngọc | TS, Kỹ sư Điện | Đức |
| 2944. | Trần Bá Lợi | Kỹ sư | Na Uy |
| 2945. | Trần Ngọc Danh | Tiến sĩ Toán học | Mỹ |
| 2946. | Trần thị Hường | Công dân | Đức |
| 2947. | Trịnh Anh Hùng | Công dân | Đức |
| 2948. | Nguyễn Đức Độ | Kinh doanh | Bắc Ninh |
| 2949. | Trần Tuấn Tú | Giảng viên ĐH, Khoa Môi trường | TP HCM |
| 2950. | Nguyễn Bảo Lâm | Kiến trúc sư | Hà Nội |
| 2951. | Nguyễn Khắc Vỹ | Cán bộ hưu trí | TP HCM |
| 2952. | Phan Thi Trong Tuyen | Sinh hoc Y khoa | Pháp |
| 2953. | Nguyen Quang Trong | GS ĐH Rouen | Pháp |
| 2954. | Lê Tuấn Minh | GĐ Marketing | TP HCM |
| 2955. | Đào xuân Dũng | BS Y khoa, đã nghỉ hưu | Hà Nội |